立て (たて) — standing, just made

standing
Tần suất #5898 Lớp 1 2 ký tự prefix

tate

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • standing
  • just made

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.