本心 (ほんしん) — true feelings, real intention, bản tâm

ほんしん true feelings
Tần suất #9490 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

honshin

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • true feelings
  • real intention
  • bản tâm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.