執着 (しゅうちゃく) — attachment, tenacity, lấy trước

しゅうちゃく attachment
Tần suất #6842 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

shuuchaku

Pitch しゅちゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • attachment
  • tenacity
  • lấy trước

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.