出典 (しゅってん) — source, authority, xuất luật

しゅってん source
Tần suất #8439 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun

shutten

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • source
  • authority
  • xuất luật

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.