酒井 (さかい) — Sakai, tửu tỉnh
酒井
Sakai
Tần suất #8440
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật).
sakai
Nghĩa
- Sakai
- tửu tỉnh