商談 (しょうだん) — kinh doanh trò chuyện, negotiation, thương đàm

しょうだん kinh doanh trò chuyện
Tần suất #8820 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · suru verb

shoudan

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kinh doanh trò chuyện
  • negotiation
  • thương đàm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.