新入 (しんにゅう) — new entry, newcomer, tân nhập

しんにゅう new entry
Tần suất #7896 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

shinnyuu

Pitch にゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • new entry
  • newcomer
  • tân nhập

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.