信条 (しんじょう) — creed, belief, tín điều

しんじょう creed
Tần suất #7844 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

shinjou

Pitch じょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • creed
  • belief
  • tín điều

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.