利潤 (りじゅん) — profit, returns, lợi nhuận

じゅん profit
Tần suất #7843 2 ký tự 漢語 kango noun

rijun

Pitch じゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • profit
  • returns
  • lợi nhuận

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.