指紋 (しもん) — fingerprint, chỉ văn

もん fingerprint
Tần suất #7833 2 ký tự 漢語 kango noun

shimon

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • fingerprint
  • chỉ văn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.