車掌 (しゃしょう) — (train) conductor

しゃしょう (train) conductor
2 ký tự 漢語 kango noun

shashou

Pitch しゃしょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • (train) conductor

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.