車検 (しゃけん) — vehicle inspection, xa kiểm

しゃけん vehicle inspection
Tần suất #8281 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

shaken

Pitch しゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vehicle inspection
  • xa kiểm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.