先導 (せんどう) — guidance, leading the way, tiên đạo

せんどう guidance
Tần suất #9955 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

sendou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • guidance
  • leading the way
  • tiên đạo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.