煎茶 (せんちゃ) — sencha, tiên trà

せんちゃ sencha
2 ký tự 漢語 kango noun

sencha

Pitch ちゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sencha
  • tiên trà

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.