生計 (せいけい) — livelihood, living, sinh kế

せいけい livelihood
Tần suất #8506 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

seikei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • livelihood
  • living
  • sinh kế

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.