(さき) — cape, promontory

さき cape
Tần suất #7812 1 ký tự noun

saki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cape
  • promontory

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.