利率 (りりつ) — interest rate, lợi suất

りつ interest rate
Tần suất #9517 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

riritsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • interest rate
  • lợi suất

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.