能率 (のうりつ) — efficiency, productivity, năng suất

のうりつ efficiency
Tần suất #7946 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

nouritsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • efficiency
  • productivity
  • năng suất

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.