林業 (りんぎょう) — forestry, lâm nghiệp

りんぎょう forestry
Tần suất #9409 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

ringyou

Pitch ぎょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • forestry
  • lâm nghiệp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.