立地 (りっち) — vị trí, site, lập địa

りっ vị trí
Tần suất #5510 Lớp 2 2 ký tự 混合 mixed noun · intransitive · suru verb

ricchi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vị trí
  • site
  • lập địa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.