(れい) — lạnh, mát

れい lạnh
Tần suất #8188 Lớp 4 1 ký tự na-adjective

rei

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lạnh
  • mát

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.