来店 (らいてん) — visiting a store, lai điếm

らいてん visiting a store
Tần suất #6014 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

raiten

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • visiting a store
  • lai điếm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.