日数 (にっすう) — number of days, nhật số

にっすう number of days
Tần suất #6013 Lớp 2 2 ký tự 混合 mixed noun

nissuu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • number of days
  • nhật số

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.