思い当たる (おもいあたる) — to come to mind, to recall

おもたる to come to mind
Tần suất #9936 Lớp 2 5 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) · intransitive

omoiataru

Pitch [5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to come to mind
  • to recall

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.