お忙しい (おいそがしい) — bận rộn, occupied
お忙しい
bận rộn
Tần suất #7825
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
oisogashii
Nghĩa
- bận rộn
- occupied