年俸 (ねんぽう) — annual salary, niên bổng

ねんぽう annual salary
2 ký tự 漢語 kango noun

nenpou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • annual salary
  • niên bổng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.