年配 (ねんぱい) — người già, older, niên phối

ねんぱい người già
Tần suất #6970 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

nenpai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • người già
  • older
  • niên phối

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.