直る (なおる) — to be fixed, to be repaired

なお to be fixed
Tần suất #6026 Lớp 2 2 ký tự godan verb (-ru) · intransitive

naoru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to be fixed
  • to be repaired

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.