(なみ) — sóng, wandering

なみ sóng
Tần suất #8368 1 ký tự noun

nami

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sóng
  • wandering

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.