放浪 (ほうろう) — wandering, roaming, phóng lãng

ほうろう wandering
Tần suất #8563 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · intransitive · suru verb

hourou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • wandering
  • roaming
  • phóng lãng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.