生々しい (なまなましい) — vivid, graphic

なま々しい vivid
Tần suất #9013 Lớp 1 4 ký tự i-adjective

namanamashii

Pitch [5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vivid
  • graphic

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.