内需 (ないじゅ) — domestic demand, nội nhu

ないじゅ domestic demand
Tần suất #9938 2 ký tự 漢語 kango noun

naiju

Pitch じゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • domestic demand
  • nội nhu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.