必需 (ひつじゅ) — cần thiết, indispensable, tất nhu

ひつじゅ cần thiết
Tần suất #8556 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

hitsuju

Pitch じゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cần thiết
  • indispensable
  • tất nhu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.