和む (なごむ) — to be calmed, to be soothed

なご to be calmed
Tần suất #9774 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-mu) · intransitive

nagomu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to be calmed
  • to be soothed

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.