未経験 (みけいけん) — inexperienced, without experience, vị kinh nghiệm

けいけん inexperienced
Tần suất #9661 Lớp 5 3 ký tự 漢語 kango na-adjective

mikeiken

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • inexperienced
  • without experience
  • vị kinh nghiệm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.