見当たる (みあたる) — to be found, to come across

たる to be found
Tần suất #6000 Lớp 2 4 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) · intransitive

miataru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to be found
  • to come across

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.