急性 (きゅうせい) — acute, critical, cấp tính

きゅうせい acute
Tần suất #8802 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

kyuusei

Pitch きゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • acute
  • critical
  • cấp tính

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.