共和党 (きょうわとう) — Republican Party, cộng hòa phái

きょうとう Republican Party
Tần suất #7610 Lớp 6 3 ký tự 漢語 kango noun

kyouwatou

Pitch きょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Republican Party
  • cộng hòa phái

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.