委嘱 (いしょく) — commission, entrustment, ủy chúc

しょく commission
2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

ishoku

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • commission
  • entrustment
  • ủy chúc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.