空白 (くうはく) — blank, void, không bạch

くうはく blank
Tần suất #6561 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

kuuhaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • blank
  • void
  • không bạch

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.