工具 (こうぐ) — công cụ, implement

こう công cụ
Tần suất #9308 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

kougu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • công cụ
  • implement

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.