交易 (こうえき) — trade, commerce, giao dị

こうえき trade
Tần suất #7428 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

koueki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trade
  • commerce
  • giao dị

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.