乞う (こう) — to beg, to request

to beg
Tần suất #10202 2 ký tự godan verb (-u, special) · transitive

kou

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to beg
  • to request

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.