顧みる (かえりみる) — to look back, to reflect

かえりみる to look back
Tần suất #10210 3 ký tự ichidan verb · transitive

kaerimiru

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to look back
  • to reflect

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.