国益 (こくえき) — national interest, quốc ích

こくえき national interest
Tần suất #6044 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

kokueki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • national interest
  • quốc ích

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.