緊密 (きんみつ) — close, intimate, khẩn mật

きんみつ close
Tần suất #8900 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

kinmitsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • close
  • intimate
  • khẩn mật

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.