見聞 (けんぶん) — kinh nghiệm, observation, kiến văn

けんぶん kinh nghiệm
Tần suất #9828 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kenbun

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kinh nghiệm
  • observation
  • kiến văn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.