係数 (けいすう) — coefficient, factor, người số

けいすう coefficient
Tần suất #7801 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

keisuu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • coefficient
  • factor
  • người số

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.