駆る (かる) — to cut, to mow

to cut
Tần suất #6400 2 ký tự godan verb (-ru) · transitive

karu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to cut
  • to mow

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.