上流 (じょうりゅう) — upstream, upper class, thượng lưu

じょうりゅう upstream
Tần suất #6401 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

jouryuu

Pitch じょりゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • upstream
  • upper class
  • thượng lưu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.